gold medal
Định nghĩa
Danh từ: - Huy chương vàng: "gold medal" là một huy chương được làm bằng vàng (hoặc có hình dạng giống vàng), thường được trao cho người hoặc đội giành vị trí thứ nhất (giải nhất) trong một cuộc thi đấu thể thao, cuộc thi tài năng, hoặc các sự kiện cạnh tranh khác. Đây là phần thưởng cao quý nhất, biểu tượng cho thành tích xuất sắc nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giành được một huy chương vàng trong cuộc chạy 100 mét tại Thế vận hội.)
- (Đội đã nhận được một huy chương vàng cho màn trình diễn xuất sắc của họ trong cuộc thi.)
- (Anh ấy tự hào trưng bày huy chương vàng của mình từ giải vô địch cờ vua quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win a gold medal": giành huy chương vàng, đạt giải nhất.
- The athlete trained for years to win a gold medal. (Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để giành huy chương vàng.)
- "a gold medalist": người giành huy chương vàng (vận động viên hoặc người đạt giải nhất).
- She is an Olympic gold medalist in swimming. (Cô ấy là một vận động viên giành huy chương vàng Olympic trong môn bơi lội.)
- "gold medal standard": tiêu chuẩn huy chương vàng, chỉ mức độ xuất sắc nhất.
- Their service is of gold medal standard. (Dịch vụ của họ đạt tiêu chuẩn huy chương vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver medal (n): huy chương bạc (giải nhì).
- Bronze medal (n): huy chương đồng (giải ba).
- Gold medalist (n): người giành huy chương vàng.
- Medal (n): huy chương nói chung.
Từ đồng nghĩa
- First prize (n): giải nhất.
- Top award (n): phần thưởng cao nhất.
- Championship title (n): danh hiệu vô địch.
Các cụm từ liên quan
- Gold medal ceremony (n): lễ trao huy chương vàng.
- Gold medal event (n): sự kiện trao huy chương vàng (trong thi đấu).
Thành ngữ liên quan
- "To go for the gold": nỗ lực hết mình để đạt được thành tích cao nhất (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
- The team is training hard to go for the gold in the championship. (Đội đang tập luyện chăm chỉ để giành huy chương vàng trong giải vô địch.)